Bản dịch của từ Narrative arc trong tiếng Việt
Narrative arc
Noun [U/C]

Narrative arc(Noun)
nˈærətˌɪv ˈɑːk
ˈnɛrətɪv ˈɑrk
01
Sự tiến triển hoặc phát triển của các sự kiện và trải nghiệm trong một câu chuyện hoặc lời kể
The progression or development of events and experiences within a story or narrative.
故事或叙述中事件和经历的发展与演变
Ví dụ
Ví dụ
03
Cấu trúc theo trình tự thời gian của cốt truyện trong một tiểu thuyết hoặc câu chuyện
The chronological structure of a story in a novel or short story.
小说或故事中按时间顺序构建情节的方式
Ví dụ
