Bản dịch của từ Narrow garments trong tiếng Việt

Narrow garments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow garments(Phrase)

nˈærəʊ ɡˈɑːmənts
ˈnɛroʊ ˈɡɑrmənts
01

Một loại trang phục được thiết kế ôm sát cơ thể, thường làm nổi bật hình dáng của đường cong người mặc.

A type of clothing that fits snugly to the body's shape, often emphasizing the wearer's form.

这是一种紧身的服装,通常强调穿着者的体型。

Ví dụ
02

Thời trang ôm sát thân hình, thường gồm quần jeans skinny hoặc áo ôm sát

Tight-fitting outfits usually include styles like skinny jeans or form-fitting tops.

贴身剪裁的服装,常包括紧身牛仔裤或合身的上衣,强调腰线和身形轮廓。

Ví dụ
03

Trang phục thường có dáng thẳng thướt, khiến chúng trông gọn hơn so với những kiểu dáng rộng rãi.

Clothing that is form-fitting tends to look slimmer compared to loose-fitting styles.

通常,紧身的服装能够让身形看起来更加苗条,相比之下,宽松的款式则显得更宽松舒适。

Ví dụ