Bản dịch của từ Narrow packing trong tiếng Việt
Narrow packing
Noun [U/C]

Narrow packing(Noun)
nˈærəʊ pˈækɪŋ
ˈnɛroʊ ˈpækɪŋ
01
Một bao bì ôm sát, giảm thiểu tối đa khoảng trống thừa
Sealed tightly to minimize wasted space.
紧密贴合的包装设计,最大限度地减少空隙
Ví dụ
Ví dụ
