Bản dịch của từ Narrow packing trong tiếng Việt

Narrow packing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow packing(Noun)

nˈærəʊ pˈækɪŋ
ˈnɛroʊ ˈpækɪŋ
01

Một bao bì ôm sát, giảm thiểu tối đa khoảng trống thừa

Sealed tightly to minimize wasted space.

紧密贴合的包装设计,最大限度地减少空隙

Ví dụ
02

Một phương pháp đóng gói giúp tiết kiệm không gian trong lưu trữ hoặc vận chuyển

This is a space-saving packaging method for storage or transportation.

一种节省存储或运输空间的包装方法

Ví dụ
03

Các vật liệu đóng gói được thiết kế đặc biệt để phù hợp chặt chẽ với nội dung bên trong

Packaging materials are designed to fit snugly around the contents inside.

专为紧贴内容物而设计的包装材料

Ví dụ