Bản dịch của từ Nascent trong tiếng Việt
Nascent

Nascent(Adjective)
(đặc biệt là một quy trình hoặc tổ chức) vừa mới hình thành và bắt đầu có những dấu hiệu về tiềm năng trong tương lai.
Especially of a process or organization just coming into existence and beginning to display signs of future potential.
Dạng tính từ của Nascent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Nascent Non-infant | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nascent" (tiếng Việt: mới chớm nở) được sử dụng để chỉ trạng thái của một sự vật, hiện tượng đang trong giai đoạn phát triển ban đầu hoặc mới xuất hiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; "nascent" thường được phát âm là /ˈneɪ.sənt/ trong cả hai phương ngữ, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết cuối hơn. Từ "nascent" thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, nghiên cứu để chỉ các công nghệ, ý tưởng hay phong trào xã hội đang trong quá trình hình thành.
Từ "nascent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nascentem", là dạng hiện tại của động từ "nasci", nghĩa là "ra đời" hoặc "sinh ra". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ những sinh vật mới khởi đầu, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để mô tả sự hình thành hoặc phát triển của bất kỳ thứ gì còn non trẻ, chưa hoàn thiện. Hiện tại, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và triết học để chỉ những khái niệm, ý tưởng hoặc phong trào mới vừa xuất hiện.
Từ "nascent" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh viết và nói chuyên sâu về chủ đề khoa học và phát triển. Trong các bài luận học thuật, từ này thường được dùng để mô tả những tình trạng, ý tưởng hoặc phong trào mới nổi. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như kinh tế và công nghệ, "nascent" cũng thường được áp dụng để diễn tả các ngành hoặc thị trường đang trong quá trình hình thành và phát triển.
Họ từ
Từ "nascent" (tiếng Việt: mới chớm nở) được sử dụng để chỉ trạng thái của một sự vật, hiện tượng đang trong giai đoạn phát triển ban đầu hoặc mới xuất hiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; "nascent" thường được phát âm là /ˈneɪ.sənt/ trong cả hai phương ngữ, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết cuối hơn. Từ "nascent" thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, nghiên cứu để chỉ các công nghệ, ý tưởng hay phong trào xã hội đang trong quá trình hình thành.
Từ "nascent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nascentem", là dạng hiện tại của động từ "nasci", nghĩa là "ra đời" hoặc "sinh ra". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ những sinh vật mới khởi đầu, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để mô tả sự hình thành hoặc phát triển của bất kỳ thứ gì còn non trẻ, chưa hoàn thiện. Hiện tại, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và triết học để chỉ những khái niệm, ý tưởng hoặc phong trào mới vừa xuất hiện.
Từ "nascent" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh viết và nói chuyên sâu về chủ đề khoa học và phát triển. Trong các bài luận học thuật, từ này thường được dùng để mô tả những tình trạng, ý tưởng hoặc phong trào mới nổi. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như kinh tế và công nghệ, "nascent" cũng thường được áp dụng để diễn tả các ngành hoặc thị trường đang trong quá trình hình thành và phát triển.
