Bản dịch của từ Nascent industrial scene trong tiếng Việt

Nascent industrial scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nascent industrial scene(Noun)

nˈæsənt ɪndˈʌstrɪəl sˈiːn
ˈnæsənt ˌɪnˈdəstriəɫ ˈsin
01

Sự hình thành trong những giai đoạn đầu phát triển

A coming into being the early stages of development

Ví dụ
02

Ở giai đoạn đầu, chỉ mới bắt đầu phát triển hoặc tồn tại.

In its early stages just beginning to develop or exist

Ví dụ
03

Quá trình sinh ra hoặc xuất hiện.

The process of being born or coming into existence

Ví dụ