Bản dịch của từ Nascent industrial scene trong tiếng Việt
Nascent industrial scene
Noun [U/C]

Nascent industrial scene(Noun)
nˈæsənt ɪndˈʌstrɪəl sˈiːn
ˈnæsənt ˌɪnˈdəstriəɫ ˈsin
01
Sự hình thành trong những giai đoạn đầu phát triển
A coming into being the early stages of development
Ví dụ
Ví dụ
