Bản dịch của từ National congregation trong tiếng Việt

National congregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National congregation(Noun)

nˈæʃənəl kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈnæʃənəɫ ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01

Một giáo đoàn quốc gia đề cập đến một cuộc họp hoặc tập hợp những người từ một quốc gia thường để thờ cúng tôn giáo hoặc một mục đích cộng đồng tương tự

A national congregation refers to an assembly or gathering of people from a nation usually for religious worship or a similar communal purpose

Ví dụ