Bản dịch của từ National economic study trong tiếng Việt
National economic study
Phrase

National economic study(Phrase)
nˈæʃənəl ˌiːkənˈɒmɪk stˈʌdi
ˈnæʃənəɫ ˌikəˈnɑmɪk ˈstədi
01
Một cuộc điều tra chi tiết về các hành vi kinh tế và điều kiện tác động đến sự thịnh vượng của một quốc gia
A detailed investigation into the behaviors and economic conditions that influence a nation's prosperity.
这是一项关于影响一个国家繁荣的行为和经济状况的详细调查。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một báo cáo hoặc phân tích về nền kinh tế của một quốc gia cùng các lĩnh vực khác nhau của nó
This refers to a report or analysis concerning a country's economy and its various sectors.
这是一份关于某个国家经济及其各个领域的报告或分析。
Ví dụ
