national government
national government (Noun)
Nghĩa 01
Cơ quan quản lý của một quốc gia, chịu trách nhiệm ban hành và thực thi luật pháp và chính sách.
The governing body of a nation, responsible for making and enforcing laws and policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tập hợp các tổ chức và cá nhân có quyền lực để quản lý một quốc gia cụ thể.
The collective institutions and individuals that have authority to govern a specific country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "national government" chỉ chính phủ quốc gia, thường đề cập đến cơ quan chính quyền đứng đầu quản lý các vấn đề và chính sách của một quốc gia. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về viết hoặc nói với cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "national government" có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về vai trò của chính phủ trung ương so với chính quyền địa phương, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyền lực và phân quyền chính trị.