nationally
Adverb
nationally (Adverb)
/nˈæʃənəli/
/nˈæʃnəli/
AI
Ví dụ
Tổ chức này hoạt động trên toàn quốc để tiếp cận mọi công dân.The organization operates nationally to reach all citizens.
Cuộc khảo sát được thực hiện trên toàn quốc để thu thập các ý kiến đa dạng.The survey was conducted nationally to gather diverse opinions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện hoạt động trên toàn quốc để giúp đỡ những người gặp khó khăn.The charity organization operated nationally to help those in need.
Chính sách của chính phủ nhằm cải thiện giáo dục trên toàn quốc.The government's policy aimed to improve education nationally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của nationally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nationally quốc gia | more nationally toàn quốc hơn | most nationally trên toàn quốc |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nationally" là trạng từ, mang nghĩa chỉ phạm vi quốc gia hoặc liên quan đến một quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ các vấn đề, chính sách hay sự kiện có ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, ngữ điệu có thể khác nhau, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.