Bản dịch của từ Nationwide launch trong tiếng Việt

Nationwide launch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nationwide launch(Phrase)

nˈeɪʃənwˌaɪd lˈɔːntʃ
ˈneɪʃənˌwaɪd ˈɫɔntʃ
01

Một sáng kiến hoặc sự kiện có thể áp dụng trên toàn quốc

A nationwide initiative or event that is readily available or implemented across the country.

面向全国的倡议或活动

Ví dụ
02

Hành động làm cho thứ gì đó có sẵn trên toàn quốc

Launching something on a national scale.

这是把某物推向全国市场的举措。

Ví dụ
03

Ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ trên khắp cả nước

A product or service is launched nationwide.

一款产品或服务在全国范围内推出。

Ví dụ