Bản dịch của từ Natty trong tiếng Việt

Natty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natty(Adjective)

nˈæti
nˈæti
01

Trong cộng đồng Rastafarian, "natty" dùng để mô tả tóc không chải, rối và bết lại thành dạng bím hoặc xoăn rối giống như dreadlocks (tóc bím rasta).

Among Rastafarians denoting hair that is uncombed or matted as in dreadlocks.

在拉斯塔法里教徒中,指未经梳理或缠结的头发,如同辫子或纠结的发型。

Ví dụ
02

Mô tả người hoặc món đồ mặc: gọn gàng, lịch sự và hợp thời trang; trông chỉn chu, đẹp và sành điệu.

Of a person or an article of clothing smart and fashionable.

整洁时尚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ