Bản dịch của từ Natural beauty trong tiếng Việt

Natural beauty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural beauty(Phrase)

nˈætʃərəl bjˈuːti
ˈnætʃɝəɫ ˈbjuti
01

Chất lượng có nguồn gốc từ thiên nhiên chứ không phải nhân tạo

The quality of being derived from nature not artificial

品质源自天然,而非人工制造。

Ví dụ
02

Sự hấp dẫn hoặc quyến rũ vốn có của một khu vực chưa bị tác động bởi hoạt động của con người

The inherent attractiveness or charm of an area unspoiled by human activity

一个未被人类活动破坏的区域所具有的天生吸引力或魅力

Ví dụ