Bản dịch của từ Natural disaster trong tiếng Việt

Natural disaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural disaster(Noun)

nˈætʃɚəl dɨzˈæstɚ
nˈætʃɚəl dɨzˈæstɚ
01

Một sự kiện thiên nhiên cực đoan như lũ lụt, động đất, bão (lốc xoáy) gây thiệt hại lớn về tài sản hoặc mất mát về người.

An extreme event such as a flood earthquake or hurricane that causes significant damage or loss of life.

自然灾害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh