Bản dịch của từ Natural wear and tear trong tiếng Việt

Natural wear and tear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural wear and tear(Noun)

nˈætʃərəl wˈɛə ˈænd tˈiə
ˈnætʃɝəɫ ˈwɛr ˈænd ˈtɪr
01

Hư hại thông thường xảy ra với một vật hoặc tài sản theo thời gian khi chúng bị sử dụng

Normal wear and tear occurs on an object or property over time with use.

物品或财产在使用过程中随着时间推移而自然发生的损耗

Ví dụ
02

Quá trình thoái hóa dần hoặc hao mòn xảy ra trong các vật liệu hoặc đồ dùng do sử dụng thường xuyên hoặc tiếp xúc lâu dài.

Material or objects gradually wear down or deteriorate over time due to frequent use or contact.

这是材料或物品在反复使用或经常接触过程中逐渐磨损或损耗的过程。

Ví dụ
03

Sự xuống cấp bình thường của một vật gì đó qua việc sử dụng thường nhật và dự kiến chứ không phải do tai nạn hay cẩu thả

Normal wear and tear from regular use, not due to accident or negligence.

物品经过正常使用而逐渐变坏,这是一种常见的自然磨损,而非因意外或疏忽所致。

Ví dụ