Anh - Việt

Bản dịch của từ Naturalisation trong tiếng Việt

naturalisation

NounNoun Countable

naturalisation (Noun)

/nˌætʃɚəlɨzˈeɪʃən/
/nˌætʃɚəlɨzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình cấp quốc tịch (công nhận quyền công dân) cho một người không phải là công dân từ lúc sinh, tức là người đó được nhận làm công dân hợp pháp của một nước.

the process of granting nationality or citizenship to a person.

Ví dụ
Quá trình nhập tịch giúp người nhập cư trở thành công dân ở đất nước mới.Naturalisation helps immigrants become citizens in their new country.
Quá trình nhập tịch không xảy ra ngay lập tức; nó cần thời gian và nỗ lực.Naturalisation does not happen overnight; it takes time and effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

naturalisation (Noun Countable)

/nˌætʃɚəlɨzˈeɪʃən/
/nˌætʃɚəlɨzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình cấp quyền công dân (hoặc làm cho một người trở thành công dân) cho người nước ngoài; việc nhập quốc tịch.

an act or instance of naturalizing.

Ví dụ
Quá trình nhập tịch giúp người nhập cư cảm thấy gắn bó hơn với đất nước mới.Naturalisation helps immigrants feel more connected to their new country.
Nhập tịch không đảm bảo quyền lợi ngay lập tức cho người nhập cư ở Mỹ.Naturalisation does not guarantee immediate rights for immigrants in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh