Bản dịch của từ Nature reserve trong tiếng Việt
Nature reserve

Nature reserve(Noun)
Khu vực bảo vệ quan trọng đối với động thực vật, hoặc các đặc điểm địa chất hoặc đặc biệt khác
A protected area is a crucial zone set aside for wildlife and plants, or to preserve unique geological features or other special characteristics.
Đây là một khu vực quan trọng được bảo vệ để bảo vệ hệ sinh thái hoang dã, các đặc điểm địa chất hoặc những đặc điểm đặc biệt khác.
Một khu vực được chỉ định để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là môi trường sống của các loài động vật hoang dã.
A designated area for preserving natural resources, especially the habitats of wild animals.
Đây là nơi được giao để bảo vệ tài nguyên tự nhiên, đặc biệt là môi trường sống của các loài hoang dã.
Khu vực có những hoạt động bị hạn chế để bảo vệ môi trường
This is an area where certain activities are restricted to protect the environment.
这是为了保护环境而实施一些限制措施的区域。
