Bản dịch của từ Navar trong tiếng Việt

Navar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navar(Noun)

nɑvˈɑɹ
nɑvˈɑɹ
01

Hệ thống ra-đa dẫn đường tại mặt đất dùng để xác định vị trí các máy bay gần sân bay và truyền thông tin vị trí đó cho phi công trong khu vực.

A navigational radar system in which the positions of aircraft near an airport are determined by ground radar and then transmitted to pilots in the vicinity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh