Bản dịch của từ Naysayer trong tiếng Việt
Naysayer
Noun [U/C]

Naysayer(Noun)
nˈeɪseɪɐ
ˈneɪˌseɪɝ
01
Người thường xuyên thể hiện quan điểm tiêu cực hoặc bi quan
Someone who often expresses negative or pessimistic views.
一个习惯性发表消极或悲观看法的人
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người từ chối hoặc phản đối, không chấp nhận.
Someone who denies, opposes, or outright refuses.
否认、反对或表达拒绝的态度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
