Bản dịch của từ Naysayer trong tiếng Việt
Naysayer
Noun [U/C]

Naysayer(Noun)
nˈeɪseɪɐ
ˈneɪˌseɪɝ
01
Một người thường xuyên bày tỏ những quan điểm tiêu cực hoặc bi quan.
A person who habitually expresses negative or pessimistic views
一个习惯性表达负面或悲观观点的人
Ví dụ
Ví dụ
