Bản dịch của từ Need to eat trong tiếng Việt

Need to eat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Need to eat(Phrase)

nˈiːd tˈuː ˈiːt
ˈnid ˈtoʊ ˈit
01

Cần thực phẩm để duy trì sự sống

To require food for sustenance

Ví dụ
02

Có mong muốn hoặc nghĩa vụ phải tự nuôi bản thân.

To have a desire or obligation to feed oneself

Ví dụ
03

Cần thiết phải tiêu thụ thực phẩm

To be necessary to consume food

Ví dụ