neighbourliness
Noun Uncountable
neighbourliness (Noun Uncountable)
/nˈeɪbɚəlnzɨz/
/nˈeɪbɚəlnzɨz/
AI
Ví dụ
Tình láng giềng là điều cần thiết cho cộng đồng mạnh mẽ như Springfield.Neighbourliness is essential for a strong community like Springfield.
Cô ấy không thể hiện tình láng giềng với hàng xóm mới ở Boston.She does not show neighbourliness towards her new neighbors in Boston.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neighbourliness" (đôi khi viết là "neighborliness" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến tinh thần thân thiện, hòa nhã và hỗ trợ lẫn nhau giữa các hàng xóm. Trong Anh Anh, "neighbourliness" nhấn mạnh đến sự gắn kết cộng đồng, trong khi "neighborliness" trong Anh Mỹ có thể thiên về nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều phản ánh sự quan tâm và trách nhiệm cá nhân trong mối quan hệ hàng xóm, tạo ra một môi trường sống hòa hợp.