neighbour
neighbour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
neighbour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của neighbour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
neighbour | neighbours |
Kết hợp từ của neighbour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hàng xóm mạnh mẽ powerful neighbour | Sống kế bên một người hàng xóm mạnh mẽ có thể làm người ta sợ hãi. Living next to a powerful neighbour can be intimidating. |
hàng xóm phía nam southern neighbour | Hàng xóm phía Nam của tôi luôn giúp đỡ trong các sự kiện cộng đồng. My southern neighbour always lends a helping hand in community events. |
hàng xóm giàu có wealthy neighbour | Người hàng xóm giàu có của tôi giúp mua sách cho lớp IELTS của chúng tôi gồm 20 học sinh. My wealthy neighbour helps with books for our IELTS class of 20 students. |
hàng xóm ồn ào noisy neighbour | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về người hàng xóm ồn ào của tôi, người chơi nhạc lớn vào lúc 8 giờ tối mỗi ngày. In my IELTS speaking test, I talked about my noisy neighbour who plays loud music at 8 PM every day. |
hàng xóm tò mò nosy neighbour | Người hàng xóm hay thăm dò thường hỏi về gia đình tôi khi luyện nói IELTS. The nosy neighbour often asks about my family during IELTS speaking practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neighbour" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là hàng xóm, chỉ cá nhân sống gần gũi trong một khu vực địa lý. Phiên bản tiếng Anh Mỹ tương ứng là "neighbor", với sự khác biệt về cách viết mà không ảnh hưởng đến cách phát âm; cả hai đều phát âm gần giống nhau /ˈneɪ.bər/. Trong ngữ cảnh sử dụng, "neighbour" thường mang tính xã hội và cộng đồng, thể hiện sự gần gũi về địa lý và mối quan hệ thân thiện.