Anh - Việt
neo classic
Adjective
neo classic (Adjective)
/nˈioʊ klˈæsɨk/
/nˈioʊ klˈæsɨk/
AI
Ví dụ
Nhiều dự án nhà ở xã hội dùng thiết kế tân cổ điển để tôn vinh lịch sử địa phương.Many social housing projects use neo classic designs to honor local history.
Diễn đàn năm 2024 bác bỏ các tòa nhà tân cổ điển vì chúng lỗi thời và không đáp ứng nhu cầu xã hội.The 2024 forum rejected neo classic buildings as outdated for social needs.
Ví dụ
Emma nhận xét thiết kế tân cổ điển của trung tâm cộng đồng vừa thân thiện vừa hiện đại.Emma called the community center's neo classic design both welcoming and modern.
Cuộc khảo sát xã hội của chúng tôi cho thấy công viên tân cổ điển không phù hợp với trẻ nhỏ.Our social survey found the neo classic park unsuitable for young children.
Nghĩa 03
Đề cập đến một phong cách nghệ thuật hoặc kiến trúc lấy cảm hứng từ ảnh hưởng của Hy Lạp và La Mã cổ đại.
Referring to a style of art or architecture that draws inspiration from ancient Greek and Roman influences.
Ví dụ
Thư viện công cộng ở Paris sử dụng những cột tân cổ điển để tôn vinh lịch sử văn hóa chung.Paris's public library uses neo classic columns to honor shared cultural history.
Nhà sinh hoạt cộng đồng của chúng tôi không theo phong cách tân cổ điển; tường kính giúp mọi người ra vào dễ dàng hơn.Our community hall is not neo classic; its glass walls improve access.