Bản dịch của từ Neofan trong tiếng Việt

Neofan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neofan (Noun)

ˈniːəʊfæn
ˈniːəʊfæn
01

(lỗi thời, tiếng lóng của người hâm mộ, khoa học viễn tưởng) một người mới đến với khoa học viễn tưởng; một người hâm mộ cực kỳ mới và thiếu kinh nghiệm với thể loại này; một người mới bắt đầu.

(dated, fandom slang, science fiction) a newcomer to science fiction; a fan who is extremely new and inexperienced with the genre; a beginner.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/neofan/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Neofan

Không có idiom phù hợp