Anh - Việt

Bản dịch của từ Beginner trong tiếng Việt

beginner

Noun

beginner (Noun)

/bˈɛɡɪnɐ/
/ˈbɛɡɪnɝ/
AI

Nghĩa 01

Một người mới vào nghề hoặc lĩnh vực cụ thể

Someone who is new to a particular job or field

Ví dụ
Người mới bắt đầu đã tham gia câu lạc bộ xã hội vào thứ Hai tuần trước để kết bạn mới.The beginner joined the social club last Monday for new friends.
Cô ấy không phải là người mới trong công tác xã hội; cô đã làm năm năm.She is not a beginner in social work; she has five years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đang bắt đầu học một hoạt động hoặc kỹ năng mới

A person who is starting to learn a new activity or skill

Ví dụ
Người mới bắt đầu tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh vào thứ Hai tuần trước.The beginner joined the English speaking club last Monday.
Trường không nhận người mới bắt đầu vào lớp tranh luận nâng cao.The school does not accept beginners in advanced debate classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người có ít kinh nghiệm hoặc kiến thức về một chủ đề

A person who has little experience or knowledge in a subject

Ví dụ
Nhiều người mới bắt đầu tham gia câu lạc bộ xã hội để cải thiện kỹ năng giao tiếp.Many beginners join social clubs to improve communication skills.
Không phải tất cả người mới bắt đầu đều thấy dễ dàng thích các sự kiện xã hội.Not all beginners find social events easy to enjoy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh