Bản dịch của từ Beginner trong tiếng Việt
Beginner
Noun

Beginner (Noun)
bˈɛɡɪnɐ
ˈbɛɡɪnɝ
01
Một người mới vào nghề hoặc lĩnh vực cụ thể
Someone who is new to a particular job or field
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người có ít kinh nghiệm hoặc kiến thức về một chủ đề
A person who has little experience or knowledge in a subject
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
