Bản dịch của từ Neostigmine trong tiếng Việt
Neostigmine

Neostigmine(Noun)
Neostigmine là một hợp chất tổng hợp có khả năng ức chế enzym cholinesterase, được dùng trong y học để điều trị liệt ruột (ileus), tăng nhãn áp và bệnh nhược cơ (myasthenia gravis).
A synthetic compound with the property of inhibiting cholinesterase used to treat ileus glaucoma and myasthenia gravis.
一种合成化合物,能抑制胆碱酯酶,用于治疗肠梗阻、青光眼和重症肌无力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neostigmine là một chất ức chế enzyme acetylcholinesterase và được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh nhược cơ. Chất này hoạt động bằng cách làm tăng nồng độ acetylcholine trong synapse thần kinh, từ đó cải thiện khả năng dẫn truyền thần kinh. Trong tiếng Anh, neostigmine được sử dụng nhất quán giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, lưu ý rằng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các khu vực địa lý.
Từ "neostigmine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "neo-" có nghĩa là "mới" và "stigmine" xuất phát từ "stigmus", có nghĩa là "dấu vết" hoặc "bạn" trong tiếng Hy Lạp. Neostigmine được phát triển vào giữa thế kỷ 20 như một chất ức chế enzyme acetylcholinesterase, nhằm điều trị các bệnh về cơ như myasthenia gravis. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh sự đổi mới trong y học, mang lại giải pháp cho việc tăng cường hoạt động của acetylcholine trên các synapse thần kinh.
Neostigmine là một từ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực y học, đặc biệt liên quan đến điều trị các rối loạn thần kinh. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện hơn, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh bài viết chuyên ngành và nghe. Neostigmine thường được nhắc đến khi thảo luận về các loại thuốc ức chế men cholinesterase, trong điều trị nhược cơ, hoặc trong bối cảnh phẫu thuật. Do đó, nó không phổ biến trong văn hóa hàng ngày hay trong các tình huống xã hội.
Neostigmine là một chất ức chế enzyme acetylcholinesterase và được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh nhược cơ. Chất này hoạt động bằng cách làm tăng nồng độ acetylcholine trong synapse thần kinh, từ đó cải thiện khả năng dẫn truyền thần kinh. Trong tiếng Anh, neostigmine được sử dụng nhất quán giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, lưu ý rằng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các khu vực địa lý.
Từ "neostigmine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "neo-" có nghĩa là "mới" và "stigmine" xuất phát từ "stigmus", có nghĩa là "dấu vết" hoặc "bạn" trong tiếng Hy Lạp. Neostigmine được phát triển vào giữa thế kỷ 20 như một chất ức chế enzyme acetylcholinesterase, nhằm điều trị các bệnh về cơ như myasthenia gravis. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh sự đổi mới trong y học, mang lại giải pháp cho việc tăng cường hoạt động của acetylcholine trên các synapse thần kinh.
Neostigmine là một từ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực y học, đặc biệt liên quan đến điều trị các rối loạn thần kinh. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện hơn, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh bài viết chuyên ngành và nghe. Neostigmine thường được nhắc đến khi thảo luận về các loại thuốc ức chế men cholinesterase, trong điều trị nhược cơ, hoặc trong bối cảnh phẫu thuật. Do đó, nó không phổ biến trong văn hóa hàng ngày hay trong các tình huống xã hội.
