Bản dịch của từ Nephelometer trong tiếng Việt

Nephelometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nephelometer(Noun)

nɛfəlˈɑmɪtəɹ
nɛfəlˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo kích thước và nồng độ các hạt lơ lửng trong chất lỏng hoặc khí, thường đo bằng cách phân tích ánh sáng bị các hạt tán xạ.

An instrument for measuring the size and concentration of particles suspended in a liquid or gas especially by means of the light they scatter.

用于测量液体或气体中悬浮颗粒大小和浓度的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh