Anh - Việt
nestling
Noun
nestling (Noun)
/nˈɛslɪŋ/
/nˈɛstlɪŋ/
AI
Ví dụ
Chim non kêu to xin ăn trong tổ chật chội.The nestling chirped loudly for food in the crowded nest.
Chim non không rời tổ cho đến khi nó mạnh mẽ.The nestling did not leave the nest until it was strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cũ) Từ chỉ một ổ chim; vật chứa/nhành lá phục vụ làm ổ cho chim — tức là một cái tổ (tức receptacle để chim làm tổ).
obsolete A nest a receptacle.
Ví dụ
Chim non kêu to trong cây bên ngoài nhà tôi.The nestling bird chirped loudly in the tree outside my home.
Chim non đã không sống sót qua điều kiện mùa đông khắc nghiệt năm ngoái.The nestling did not survive the harsh winter conditions last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nestling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nestling | nestlings |