Bản dịch của từ Nestling trong tiếng Việt

Nestling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nestling (Noun)

nˈɛslɪŋ
nˈɛstlɪŋ
01

Một con chim non nhỏ còn ở trong tổ, chưa biết bay và vẫn phụ thuộc vào bố mẹ để được cho ăn và chăm sóc.

A small young bird that is still confined to the nest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cũ) Từ chỉ một ổ chim; vật chứa/nhành lá phục vụ làm ổ cho chim — tức là một cái tổ (tức receptacle để chim làm tổ).

Obsolete A nest a receptacle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ