Bản dịch của từ Nestling trong tiếng Việt
Nestling

Nestling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cũ) Từ chỉ một ổ chim; vật chứa/nhành lá phục vụ làm ổ cho chim — tức là một cái tổ (tức receptacle để chim làm tổ).
Obsolete A nest a receptacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nestling" chỉ những chú chim non còn sống trong tổ, chưa thể bay hoặc tự tìm thức ăn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nestling" cũng có thể ám chỉ trẻ nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn phụ thuộc vào cha mẹ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách phát âm hay ý nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và môi trường sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "nestling" chỉ những chú chim non còn sống trong tổ, chưa thể bay hoặc tự tìm thức ăn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nestling" cũng có thể ám chỉ trẻ nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn phụ thuộc vào cha mẹ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách phát âm hay ý nghĩa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và môi trường sử dụng từ này.
