Bản dịch của từ Net asset value trong tiếng Việt
Net asset value
Noun [U/C]

Net asset value (Noun)
nˈɛt ˈæsˌɛt vˈælju
nˈɛt ˈæsˌɛt vˈælju
01
Giá trị của tài sản của một thực thể trừ đi giá trị của các khoản nợ trái ngược.
The value of an entity's assets minus the value of its liabilities.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thước đo phổ biến cho hiệu suất của một quỹ đầu tư.
A common measure of the performance of an investment fund.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Net asset value
Không có idiom phù hợp