Bản dịch của từ Net of tax trong tiếng Việt

Net of tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net of tax(Noun)

nˈɛt ˈʌv tˈæks
nˈɛt ˈʌv tˈæks
01

Số tiền còn lại sau khi đã trừ hết thuế từ thu nhập hoặc doanh thu.

The remaining amount after all taxes have been deducted.

在扣除所有税款后剩下的金额,通常指的是净收入或净收益。

Ví dụ
02

Thuật ngữ tài chính để chỉ tổng số sau khi trừ đi các khoản, đặc biệt trong tính toán thu nhập.

A financial term used to refer to the net amount after deductions, especially in the context of income calculations.

这是一个金融术语,指在扣除各种费用后剩余的总额,常用于收入计算的场合。

Ví dụ
03

Thu nhập khả dụng mà cá nhân hoặc doanh nghiệp có sau khi trừ các khoản thuế.

The actual income that an individual or business earns, excluding taxes.

这是指个人或企业实际拿到手的收入金额,不包括应缴的税款。

Ví dụ