Bản dịch của từ Net of tax trong tiếng Việt
Net of tax
Noun

Net of tax (Noun)
nˈɛt ˈʌv tˈæks
nˈɛt ˈʌv tˈæks
01
Thu nhập thực tế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được, không bao gồm nghĩa vụ thuế.
The effective income that an individual or business receives, excluding tax obligations.
Ví dụ
Ví dụ
