Bản dịch của từ Net of tax trong tiếng Việt
Net of tax
Noun [U/C]

Net of tax(Noun)
nˈɛt ˈʌv tˈæks
nˈɛt ˈʌv tˈæks
01
Số tiền còn lại sau khi trừ hết thuế từ thu nhập hoặc doanh thu.
The remaining amount after all taxes have been deducted.
所有税费扣除后剩余的净收入或净利润。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thu nhập khả dụng là số tiền mà cá nhân hoặc doanh nghiệp thực sự nhận được sau khi trừ các khoản thuế.
The actual income an individual or business earns, excluding taxes.
这是指个人或企业在扣除税费前实际到手的收入。
Ví dụ
