Bản dịch của từ Net of tax trong tiếng Việt
Net of tax
Noun [U/C]

Net of tax(Noun)
nˈɛt ˈʌv tˈæks
nˈɛt ˈʌv tˈæks
Ví dụ
Ví dụ
03
Thu nhập thực tế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được, không bao gồm nghĩa vụ thuế.
The effective income that an individual or business receives, excluding tax obligations.
Ví dụ
