Bản dịch của từ New opening trong tiếng Việt
New opening
Noun [U/C]

New opening(Noun)
njˈuː ˈəʊpənɪŋ
ˈnu ˈoʊpənɪŋ
01
Một khởi đầu mới hoặc sự giới thiệu về một ý tưởng hay phương pháp mới
A fresh start or an introduction to a new concept or method.
一个全新的起点或对某一概念或方法的引介
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ hội mới được tạo ra dành cho doanh nghiệp hoặc dự án
A new opportunity has been created for a business or project.
这为企业或项目创造了一个新的机遇。
Ví dụ
