Bản dịch của từ New opening trong tiếng Việt

New opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New opening(Noun)

njˈuː ˈəʊpənɪŋ
ˈnu ˈoʊpənɪŋ
01

Một khởi đầu mới hoặc sự giới thiệu về một ý tưởng hay phương pháp mới

A fresh start or an introduction to a new concept or method.

一个全新的起点或对某一概念或方法的引介

Ví dụ
02

Một sự kiện nhằm đánh dấu việc ra mắt hoặc bắt đầu của một hoạt động, thường là một địa điểm hoặc chương trình.

An event that marks the start or beginning of something, usually a place or a program.

一个标志着某事启动或开启的活动,通常是某个场所或项目的启动仪式。

Ví dụ
03

Một cơ hội mới được tạo ra dành cho doanh nghiệp hoặc dự án

A new opportunity has been created for a business or project.

这为企业或项目创造了一个新的机遇。

Ví dụ