Bản dịch của từ New product trong tiếng Việt

New product

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New product(Adjective)

nˈu pɹˈɑdəkt
nˈu pɹˈɑdəkt
01

Được tạo hoặc giới thiệu gần đây; hiện đại.

Recently created or introduced modern.

Ví dụ
02

Khác với những gì đã có trước đây; tiểu thuyết.

Different from what has been available before novel.

Ví dụ
03

Thêm vào; bổ sung cho các sản phẩm hiện có.

Additional supplementary to existing products.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh