Bản dịch của từ Newborn size trong tiếng Việt

Newborn size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newborn size(Noun)

njˈuːbɔːn sˈaɪz
ˈnubɝn ˈsaɪz
01

Giai đoạn sơ sinh thường được liên kết với các số đo về cân nặng và chiều cao cụ thể.

The new-born stage is usually associated with specific weight and height measurements.

新生阶段通常伴随着一定的体重和身高指标。

Ví dụ
02

Kích thước của một bé sơ sinh thường đề cập đến số đo phù hợp để mặc quần áo hoặc tã lót.

The size of a newborn baby usually just corresponds to the dimensions of clothing or diapers.

新生婴儿的体型通常只适合婴儿服和尿布的大小范围。

Ví dụ
03

Một loại phân loại quần áo hoặc vật dụng được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh trong những tuần đầu đời.

Clothing or items categorized specifically for newborns in their first few weeks.

专为新生婴儿在最初几周设计的服装或用品类别

Ví dụ