Bản dịch của từ Newborn size trong tiếng Việt
Newborn size
Noun [U/C]

Newborn size(Noun)
njˈuːbɔːn sˈaɪz
ˈnubɝn ˈsaɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại phân loại quần áo hoặc vật dụng được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh trong những tuần đầu đời.
Clothing or items categorized specifically for newborns in their first few weeks.
专为新生婴儿在最初几周设计的服装或用品类别
Ví dụ
