Bản dịch của từ Newsreel trong tiếng Việt

Newsreel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newsreel(Noun)

nˈuzɹil
nˈuzɹil
01

Một phim ngắn về tin tức và thời sự, thường được chiếu trước hoặc trong chương trình ở rạp chiếu phim (thường là trước khi chiếu phim chính).

A short film of news and current affairs formerly made for showing as part of the programme in a cinema.

新闻短片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Newsreel (Noun)

SingularPlural

Newsreel

Newsreels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh