Bản dịch của từ Next president trong tiếng Việt

Next president

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next president(Phrase)

nˈɛkst prˈɛzɪdənt
ˈnɛkst ˈprɛzɪdənt
01

Người dự kiến sẽ nhậm chức tổng thống trong một cuộc bầu cử tới

The person is expected to assume the presidency in a future election.

预计将在未来选举中就职的总统候选人

Ví dụ
02

Người kế nhiệm của tổng thống hiện tại trong vai trò tổng thống

The successor to the current president in the role of president

现任总统的继任者

Ví dụ
03

Người được bầu làm người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ sau tổng thống đương nhiệm

The person elected to be the head of state or government after the current president

被选举为继现任总统之后的国家或政府领导人的人

Ví dụ