Bản dịch của từ Niche market trong tiếng Việt

Niche market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niche market(Noun)

nˈɪtʃ mˈɑɹkət
nˈɪtʃ mˈɑɹkət
01

Một phân khúc thị trường cụ thể tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

A specific segment of the market that is focused on a particular product or service.

Ví dụ
02

Một thị trường có nhu cầu và sở thích độc đáo.

A market with unique needs and preferences.

Ví dụ
03

Một thị trường nhỏ, chuyên biệt với mức độ cạnh tranh hạn chế.

A small specialized market with limited competition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh