Bản dịch của từ Night cruiser trong tiếng Việt

Night cruiser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night cruiser(Noun)

nˈaɪt krˈuːzɐ
ˈnaɪt ˈkruzɝ
01

Một chiếc thuyền hoặc tàu được thiết kế để du ngoạn vào ban đêm.

A boat or ship designed for cruising at night

Ví dụ
02

Một loại phương tiện được thiết kế cho việc di chuyển vào ban đêm.

A type of vehicle designed for travel at night

Ví dụ
03

Một chiếc máy bay được thiết kế cho các hoạt động vào ban đêm

An aircraft designed for nighttime operations

Ví dụ