Bản dịch của từ Cruising trong tiếng Việt
Cruising

Cruising (Noun)
Trong tiếng lóng thể hình, "cruising" là hành động giảm liều lượng các chất tăng hiệu suất thể thao (PEDs) xuống mức thấp duy trì thay vì ngưng hoàn toàn — tức giữ một liều nhỏ ổn định để duy trì lợi ích và hạn chế tác dụng phụ/giảm cơ.
Bodybuilding slang Reducing the dosage of PEDs instead of cycling them off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cruising" thường diễn tả hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, thư giãn trên một phương tiện, chủ yếu là tàu thuyền hoặc ô tô. Trong ngữ cảnh xã hội, "cruising" cũng có thể ám chỉ việc tìm kiếm bạn tình, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa liên quan đến việc tìm kiếm mối quan hệ tình dục, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào sự thư giãn trong hành trình. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "cruising" thường diễn tả hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, thư giãn trên một phương tiện, chủ yếu là tàu thuyền hoặc ô tô. Trong ngữ cảnh xã hội, "cruising" cũng có thể ám chỉ việc tìm kiếm bạn tình, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa liên quan đến việc tìm kiếm mối quan hệ tình dục, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào sự thư giãn trong hành trình. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
