Bản dịch của từ Nine lives trong tiếng Việt

Nine lives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nine lives(Phrase)

nˈaɪn lˈɪvz
nˈaɪn lˈɪvz
01

Điều này đề cập đến ý tưởng phổ biến rằng mèo có thể sống sót trong những tình huống mà bình thường sẽ gây tử vong cho các loài vật khác.

The common belief is that cats can survive situations that would typically be deadly to other animals.

这指的是人们普遍认为的猫拥有在其他动物通常会致命的环境中幸存的能力的观点。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt ẩn dụ ám chỉ việc ai đó có nhiều cơ hội hoặc khả năng để tồn tại.

It's a metaphorical way of saying that someone has a lot of chances or the ability to survive.

意味着某人有很好的生存机会或可能性的比喻说法

Ví dụ
03

Dùng để thể hiện sự bền bỉ hoặc may mắn trước hiểm nguy

It is used to convey a sense of recovery or good luck when facing danger.

用来表达在危险面前依然坚韧不拔或好运连连的意思

Ví dụ