Bản dịch của từ Niqab trong tiếng Việt

Niqab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niqab(Noun)

nɪˈkɑːb
nəˈkɑb
01

Một loại mạng che mặt mà một số phụ nữ Hồi giáo đeo khi ra nơi công cộng, che toàn bộ khuôn mặt ngoại trừ đôi mắt.

A veil worn by some Muslim women in public, covering all of the face apart from the eyes.

Ví dụ