Bản dịch của từ No bargain trong tiếng Việt

No bargain

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No bargain(Noun)

nˈoʊ bˈɑɹɡən
nˈoʊ bˈɑɹɡən
01

Tình huống không đạt được thỏa thuận hay thỏa hiệp; hai bên không thể đồng ý với nhau trong một cuộc đàm phán hoặc giao dịch.

A situation where no agreement or compromise can be reached especially in a negotiation or deal.

Ví dụ

No bargain(Adjective)

nˈoʊ bˈɑɹɡən
nˈoʊ bˈɑɹɡən
01

Không thể thương lượng hoặc thỏa hiệp; cố định, không thay đổi được.

Not open to negotiation or compromise fixed or nonnegotiable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh