Bản dịch của từ No boundaries trong tiếng Việt

No boundaries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No boundaries(Phrase)

nˈəʊ bˈaʊndəriz
ˈnoʊ ˈbaʊndɝiz
01

Một cụm từ chỉ sự không có giới hạn hay rào cản.

A phrase indicating the absence of limits or restrictions

Ví dụ
02

Đề cập đến một ý tưởng hoặc khái niệm không có sự hạn chế hay giới hạn nào.

Referring to an idea or concept that has no restrictions or limitations

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt ý tưởng về sự tự do hoặc sự thoáng đãng mà không có ràng buộc.

Used to express the idea of freedom or openness without constraints

Ví dụ