Bản dịch của từ No eating choice trong tiếng Việt

No eating choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No eating choice(Noun)

nˈəʊ ˈiːtɪŋ tʃˈɔɪs
ˈnoʊ ˈitɪŋ ˈtʃɔɪs
01

Sự thiếu lựa chọn về đồ ăn hoặc nhà hàng

A lack of options for food or dining

Ví dụ
02

Tình trạng không có sự lựa chọn nào về thực phẩm.

The state of having no alternatives when it comes to food

Ví dụ
03

Một tình huống mà ai đó không thể quyết định ăn gì.

A situation where one is unable to choose what to eat

Ví dụ