Bản dịch của từ No hope trong tiếng Việt

No hope

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No hope(Idiom)

ˈnoʊˈhoʊp
ˈnoʊˈhoʊp
01

Một tình huống không có cơ hội thành công hoặc tiến bộ nào.

A situation with no chance of success or improvement.

一筹莫展的局面,毫无成功或改善的希望。

Ví dụ
02

Không còn chút hy vọng nào.

There is absolutely no hope.

一点希望都没有了。

Ví dụ
03

Cảm giác tuyệt vọng hoặc vô vọng.

A feeling of despair or hopelessness.

一种绝望或徒劳感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh