Bản dịch của từ No longer available trong tiếng Việt
No longer available
Phrase

No longer available(Phrase)
nˈəʊ lˈɒŋɡɐ aɪvˈeɪləbəl
ˈnoʊ ˈɫɔŋɝ aɪˈveɪɫəbəɫ
01
Không còn có thể tiếp cận hoặc lấy được nữa
Not accessible or obtainable anymore
Ví dụ
Ví dụ
