Bản dịch của từ No longer available trong tiếng Việt

No longer available

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No longer available(Phrase)

nˈəʊ lˈɒŋɡɐ aɪvˈeɪləbəl
ˈnoʊ ˈɫɔŋɝ aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Không còn có thể tiếp cận hoặc lấy được nữa

Not accessible or obtainable anymore

Ví dụ
02

Điều này có nghĩa là một tùy chọn hoặc sự lựa chọn đã bị loại bỏ.

Signifies that an option or choice has been removed

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ ra rằng một mặt hàng đã ngừng hoạt động hoặc hết hàng.

Used to indicate that something is discontinued or out of stock

Ví dụ