Bản dịch của từ No methodology trong tiếng Việt

No methodology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No methodology(Noun)

nˈəʊ mˌɛθədˈɒlədʒi
ˈnoʊ ˌmɛθəˈdɑɫədʒi
01

Một hệ thống phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể

A set of methods used within a specific field of study or activity.

Một hệ thống các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực học tập hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ
02

Phân tích các nguyên tắc và thủ tục điều tra trong một lĩnh vực nhất định

Analyze the principles and procedures of investigation in a specific field.

对某一领域中调查原则与程序的分析

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc bộ quy trình đặc thù được sử dụng để đạt được mục tiêu cụ thể

A specific process or a set of processes used to achieve a particular goal.

一种用来达到特定目标的具体操作或一系列操作流程

Ví dụ