Bản dịch của từ No-name trong tiếng Việt

No-name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-name(Noun)

nˈəʊneɪm
ˈnoʊˈneɪm
01

Một nhãn tạm thời hoặc dành cho mục đích giữ chỗ

A temporary label or placeholder label

一个占位符或临时标签

Ví dụ
02

Một người hoặc vật không có tên tuổi hoặc không nổi tiếng

An anonymous person or thing

无人知晓的某个人或某件事物

Ví dụ
03

Một thương hiệu hoặc sản phẩm không có thương hiệu riêng, chung chung

A brand or product that lacks a brand or has a generic nature.

一个品牌或产品没有特定品牌标识,或者属于通用性质的产品。

Ví dụ