Bản dịch của từ No relationship trong tiếng Việt

No relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No relationship(Noun)

nˈəʊ rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈnoʊ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Trạng thái không có mối liên hệ hoặc không kết nối.

The state of being unrelated or disconnected

Ví dụ
02

Thiếu sự kết nối hoặc liên kết giữa con người hoặc đồ vật.

A lack of connection or association between people or things

Ví dụ
03

Thiếu vắng những mối liên kết về tình cảm hoặc xã hội

Absence of emotional or social ties

Ví dụ