Bản dịch của từ No surprises trong tiếng Việt
No surprises
Phrase

No surprises(Phrase)
nˈəʊ səprˈaɪzɪz
ˈnoʊ ˈsɝˌpraɪzɪz
Ví dụ
02
Cho thấy thiếu hụt các sự kiện hoặc kết quả bất ngờ
Indicates a lack of unexpected events or outcomes
Ví dụ
03
Gợi ý rằng không nên mong đợi điều gì bất thường
Suggests that one should not anticipate anything unusual
Ví dụ
