Bản dịch của từ No way! trong tiếng Việt

No way!

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No way!(Phrase)

nˈəʊ wˈeɪ
ˈnoʊ ˈweɪ
01

Dùng để chỉ ra điều gì đó là không thể

Used to indicate that something is impossible

用来表示某件事情是不可能的。

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự không tin hoặc từ chối

A sign of doubt or rejection

表示怀疑或拒绝的表达

Ví dụ
03

Cách nói rằng sẽ không đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến nào đó

A way of expressing that someone will not agree with or accept an idea.

表示不赞同或接受某个想法的说法

Ví dụ