Bản dịch của từ Nobble trong tiếng Việt

Nobble

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobble(Noun)

nˈɑbl
nˈɑbl
01

Đề cập đến những miếng kẹo toffee nhỏ, thường là hạt (như hạt dẻ cười, hạt điều hoặc hạt hạnh nhân) được phủ lớp toffee dày; tức là những viên kẹo nhỏ nhân hạt bọc kẹo toffee.

Small pieces of toffee typically a nut coated in toffee.

焦糖坚果糖块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nobble(Verb)

nˈɑbl
nˈɑbl
01

(động từ) ngăn cản, làm cho ai đó không thể làm điều gì; cố ý gây trở ngại để người khác không hoàn thành việc họ định làm.

To hinder or prevent someone from doing something.

阻碍某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ